D. Henson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MBK Handlova 32 25:11 13 3.5 1.4 35.3% 28.3% 80.6% 1 0
Extraliga Extraliga 32 25:11 13 3.5 1.4 35.3% 28.3% 80.6% 1 0
MBK Handlova 3 29:16 21 4 1.3 48.8% 50.0% 85.7% 0 0
MBK Handlova Joker 35 29:54 17.4 3.9 1.6 41.9% 34.5% 83.3% 1 0
Joker 6 23:21 9.3 3.5 0.8 34.4% 27.6% 60.0% 0 0
Sloboda Salon Vilpas 25 27:15 14.8 2.8 1.2 42.2% 34.9% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions