D. Henderson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Danilo's Pizza W Bursa Antspor W 20 36:22 18.5 5.2 7.2 43.6% 33.3% 72.4% 5 0
TKBL W TKBL W 20 36:22 18.5 5.2 7.2 43.6% 33.3% 72.4% 5 0
Atlanta Dream W 6 17:28 4 2 2.5 14.3% 10.0% 42.9% 0 0
Antalya 07 W 31 33:44 18.2 4.8 5.4 46.8% 30.3% 72.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions