D. Heinzl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NH Ostrava 41 17:56 5.1 4 0.6 44.3% 33.3% 57.3% 0 0
NBL NBL 40 18:02 5.1 4 0.7 44.2% 34.8% 56.4% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 14:02 7 2 0 50.0% 0.0% 75.0% 0 0
NH Ostrava 37 19:00 8.6 4.4 0.8 57.8% 47.4% 58.9% 1 0
NH Ostrava 46 16:43 7.2 3.9 0.8 55.7% 21.2% 57.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions