D. Harris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lyon W 30 26:46 12.1 5 5.9 42.7% 25.4% 76.1% 4 0
French Cup Women French Cup Women 2 25:58 8.5 7 7.5 53.3% 0.0% 25.0% 0 0
LFB W LFB W 28 26:50 12.4 4.9 5.8 42.1% 27.4% 77.7% 4 0
Lyon W 37 20:44 11.1 3.2 2.6 42.9% 28.4% 78.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions