D. Harris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Inowroclaw 28 18:05 9.2 8 1.1 52.3% 29.3% 64.9% 7 0
1 Liga 1 Liga 28 18:05 9.2 8 1.1 52.3% 29.3% 64.9% 7 0
Inowroclaw 33 17:44 8.3 6.5 1.2 53.4% 34.8% 47.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions