D. Harris

D. Harris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tartu Ulikool 10 30:13 10.3 3.9 5.5 44.6% 25.9% 63.6% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 10 30:13 10.3 3.9 5.5 44.6% 25.9% 63.6% 0 0
Dallas Mavericks 4 16:55 9.2 2 1.2 50.0% 50.0% 78.6% 0 0
Dallas Mavericks 1 23:11 10 1 2 0.0% 0.0% 57.1% 0 0
Dallas Mavericks 1 27:32 17 2 3 100.0% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2013 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions