D. Hansson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Lulea 38 29:51 7.2 2.1 2.3 37.9% 35.4% 86.4% 0 0
Ligan Ligan 38 29:51 7.2 2.1 2.3 37.9% 35.4% 86.4% 0 0
BC Lulea 41 28:40 8.6 1.6 1.2 41.3% 43.6% 71.4% 0 0
BC Lulea 37 24:28 7.6 1.3 1.4 42.7% 41.1% 79.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions