D. Hannah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ironi Kiryat Ata 14 24:20 8.8 2.2 1.7 53.0% 28.6% 60.0% 1 0
Super League Super League 14 24:20 8.8 2.2 1.7 53.0% 28.6% 60.0% 1 0
Ironi Kiryat Ata 2 26:04 11.5 4.5 0.5 52.6% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions