D. Hampton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gostivar Vardar 17 28:53 9.8 6.8 1.9 48.4% 15.4% 48.0% 2 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 17:15 2 6 3 20.0% 0.0% 0.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 16 29:36 10.3 6.9 1.8 49.3% 16.2% 52.2% 2 0
2 37:01 20 14 1 44.1% 66.7% 75.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions