D. Halman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Den Helder 36 8:50 1.8 1.8 0.2 43.4% 0.0% 70.8% 0 0
BNXT League BNXT League 34 8:57 1.9 1.9 0.2 43.1% 0.0% 70.8% 0 0
DBL DBL 2 6:50 1 1 0 50.0% 0% 0% 0 0
Den Helder 28 18:20 4.4 3 0.5 40.5% 0.0% 80.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions