D. Hall

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golden Eagle Ylli 1 13:22 8 4 1 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 1 13:22 8 4 1 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Al Ahli 17 20:39 17.5 6.4 1.8 62.8% 19.2% 72.9% 4 0
Zielona Gora 29 24:42 14.9 5.2 1.6 52.3% 20.5% 78.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions