D. Halilagic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wagram 14 7:30 0.9 0.6 0.5 13.6% 6.2% 50.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 13:14 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 13 7:04 0.9 0.7 0.5 14.3% 6.7% 50.0% 0 0
Wagram 7 6:31 1 1 0.9 33.3% 20.0% 0% 0 0
Basket Flames 10 10:38 2.3 0.6 1.2 26.7% 26.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions