D. Guirassy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Waregem W 9 26:33 11 3.9 1.4 39.1% 24.1% 83.3% 0 0
Top Division Women Top Division Women 9 26:33 11 3.9 1.4 39.1% 24.1% 83.3% 0 0
Tronche Meylan W 6 22:51 7.5 3 1 48.3% 50.0% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions