D. Grunkis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zalgiris Kaunas Zalgiris Kaunas 2 42 19:11 9.6 2.4 4.4 46.1% 30.2% 70.7% 1 0
LKL LKL 3 5:53 1.7 0 1 0.0% 0.0% 83.3% 0 0
NKL NKL 39 20:13 10.2 2.6 4.7 47.1% 31.1% 70.1% 1 0
Zalgiris Kaunas 2 4 4:57 0.8 1.2 0.2 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions