D. Grun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
T71 Dudelange 20 21:24 4.2 2.8 1.9 33.0% 29.0% 50.0% 0 0
Total League Total League 20 21:24 4.2 2.8 1.9 33.0% 29.0% 50.0% 0 0
T71 Dudelange 29 17:50 4.2 2.1 1.7 34.8% 26.5% 58.3% 0 0
T71 Dudelange 23 19:06 5 2.4 2.3 37.8% 32.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions