D. Grigorov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minyor 1 3:53 5 0 0 100.0% 100.0% 100.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 3:53 5 0 0 100.0% 100.0% 100.0% 0 0
Minyor 18 5:33 2.1 0.1 0.6 50.0% 54.5% 81.8% 0 0
Minyor 1 1:19 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Minyor 11 6:26 1.6 0.1 0.5 31.6% 21.4% 50.0% 0 0
Minyor 7 5:33 3.4 0.4 0.1 53.3% 53.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions