D. Grgic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Austria 2 10:06 3 0.5 0 37.5% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 10:06 3 0.5 0 37.5% 0.0% 0% 0 0
Kapfenberg Bulls 51 19:44 6.1 1.9 0.7 38.9% 37.6% 78.6% 0 0
Kapfenberg Bulls 29 13:17 2.8 2 0.2 37.5% 24.5% 70.0% 0 0
Kapfenberg Bulls Steiermark 28 17:27 5 2.8 0.6 39.0% 35.6% 65.6% 0 0
Kapfenberg Bulls 7 12:20 3 2 0.3 58.3% 60.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions