D. Grets

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NKA Pecs W 14 11:27 2.7 1.4 1.1 35.9% 12.0% 87.5% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 3:47 0.7 0.3 0 25.0% 0.0% 0% 0 0
NB I A W NB I A W 11 13:32 3.3 1.6 1.4 37.1% 13.6% 87.5% 0 0
NKA Pecs W 7 3:16 0.7 0.1 0 40.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions