D. Graham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes Diablos 28 27:51 13.1 8.1 2.8 46.9% 28.8% 68.8% 8 1
Superliga Superliga 28 27:51 13.1 8.1 2.8 46.9% 28.8% 68.8% 8 1
Llaneros 22 25:27 10.7 8.5 1.9 45.9% 26.7% 62.3% 5 0
Al Shamal 13 20:53 10.8 5.8 2.3 50.9% 16.0% 65.6% 1 0
Al Shorta 10 29:14 12.6 8 3.1 55.1% 33.3% 57.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions