D. Gordon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saskatoon Mamba 8 19:17 14.1 4.2 1.5 43.6% 35.3% 70.4% 0 0
CEBL CEBL 8 19:17 14.1 4.2 1.5 43.6% 35.3% 70.4% 0 0
Los Angeles Lakers 7 16:18 4.6 3 0.6 26.5% 26.1% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions