D. Goodwin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cleveland Cavaliers 5 16:33 2.4 2.2 1.2 19.2% 0.0% 33.3% 0 0
NBA NBA 5 16:33 2.4 2.2 1.2 19.2% 0.0% 33.3% 0 0
Utah Jazz 6 15:28 3.5 1.7 0.3 31.8% 33.3% 100.0% 0 0
Sacramento Kings 4 4:44 0.5 1 0 0% 0% 0% 0 0
Sacramento Kings 2 17:12 4.5 2 2.5 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions