D. Goodman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crailsheim Merlins 1 20:48 9 2 3 40.0% 20.0% 0% 0 0
German Cup German Cup 1 20:48 9 2 3 40.0% 20.0% 0% 0 0
Bisons Loimaa 30 29:33 15.8 2.5 4.8 46.6% 31.4% 67.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions