D. Goncalves

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sampaense 24 28:26 9.4 3.3 1.8 38.2% 36.3% 73.2% 0 0
Proliga Proliga 24 28:26 9.4 3.3 1.8 38.2% 36.3% 73.2% 0 0
Sampaense 27 24:33 8.3 2.1 2.4 39.9% 31.1% 56.5% 0 0
Sampaense 19 30:08 9.8 3.8 2.6 39.6% 29.0% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions