D. Gomes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maia 27 28:28 10.5 2.9 4.7 35.6% 28.7% 78.9% 0 0
Proliga Proliga 27 28:28 10.5 2.9 4.7 35.6% 28.7% 78.9% 0 0
Maia 2 28:18 8 1 1 31.6% 37.5% 50.0% 0 0
Maia 22 28:21 9.3 2.5 4 36.8% 23.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions