D. Goh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Adroit 13 23:46 9.8 8 2.2 56.5% 37.8% 50.0% 4 0
NBL NBL 13 23:46 9.8 8 2.2 56.5% 37.8% 50.0% 4 0
Singapore Slingers 16 30:51 8.6 4.7 2.8 55.1% 35.3% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions