D. Godoy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Arabe Valparaiso 8 15:53 4.5 0.9 0.8 33.3% 31.0% 100.0% 0 0
LNB 2 LNB 2 8 15:53 4.5 0.9 0.8 33.3% 31.0% 100.0% 0 0
Arabe Valparaiso 13 25:14 6.2 2.3 2.4 25.3% 23.2% 72.7% 0 0
Arabe Valparaiso 20 12:06 3.3 0.8 0.8 27.7% 26.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions