D. Gocmen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin Genclerbirligi W 27 31:13 9.6 7.9 1.6 43.6% 29.6% 66.0% 6 0
TKBL Women TKBL Women 26 31:21 9.6 8.1 1.6 43.8% 29.7% 66.7% 6 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 27:22 10 3 2 40.0% 25.0% 50.0% 0 0
Kirklareli W 1 26:34 11 7 2 80.0% 66.7% 50.0% 0 0
Elazig W 4 25:26 4.2 4 1 40.0% 12.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions