D. Gobeljic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ZKK Kraljevo W 19 29:27 14.8 6.6 2.3 41.9% 32.2% 86.6% 4 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 19 29:27 14.8 6.6 2.3 41.9% 32.2% 86.6% 4 0
ZKK Kraljevo W 27 27:39 12.3 5.9 2.1 44.1% 33.3% 84.5% 1 0
ZKK Kraljevo W 18 27:42 14 5.7 2.5 47.8% 45.7% 88.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions