D. Gilmore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Team FOG Naestved 21 21:03 8.9 6.3 1.2 59.7% 16.7% 63.8% 1 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 14:26 2 2 0 50.0% 0% 0% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 20 21:23 9.2 6.5 1.3 59.8% 16.7% 63.8% 1 0
Al Taawon 21 26:46 14.7 4.7 1.4 57.8% 31.1% 65.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions