D. Gilbert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hong Kong Eastern 6 35:04 21.3 8.7 2.8 48.6% 25.0% 80.8% 2 0
EASL EASL 6 35:04 21.3 8.7 2.8 48.6% 25.0% 80.8% 2 0
Zadar 39 19:52 6.8 4.3 1.4 46.2% 25.7% 65.5% 1 0
Zadar 28 20:46 6.4 4.3 1.2 47.2% 23.8% 62.5% 0 0
Hong Kong Eastern 19 33:08 16.9 9.2 4 47.9% 25.9% 70.9% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions