D. Gibb

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canada W 2 18:38 8 3.5 3 22.7% 28.6% 0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 2 18:38 8 3.5 3 22.7% 28.6% 0% 0 0
Canada W 7 17:58 9.1 2.9 1.3 37.5% 40.0% 85.7% 0 0
Canada U19 W 7 16:43 10.3 4.6 1.6 45.6% 42.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions