D. Gezgin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ormanspor W 18 27:54 7.3 3.1 1.7 38.5% 34.9% 77.8% 0 0
TKBL W TKBL W 18 27:54 7.3 3.1 1.7 38.5% 34.9% 77.8% 0 0
Nesibe Aydin W 25 28:16 8.2 2 1.3 45.3% 43.1% 87.5% 0 0
Melikgazi Kayseri W 39 18:29 4.8 1.3 1.1 38.7% 35.2% 88.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions