D. George

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jamtland 37 26:31 10.4 4.6 2.3 46.3% 27.3% 75.0% 0 0
Ligan Ligan 37 26:31 10.4 4.6 2.3 46.3% 27.3% 75.0% 0 0
Jamtland 34 26:34 9.1 4.6 2.5 44.5% 36.3% 55.4% 0 0
BC Lulea 39 21:06 6.6 3.7 1.1 45.2% 35.5% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions