D. Gentinetta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias W 20 9:26 2 1.9 0.4 28.6% 27.3% 100.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 20 9:26 2 1.9 0.4 28.6% 27.3% 100.0% 0 0
Obras Sanitarias W 35 14:12 3.6 2.5 0.6 30.5% 25.4% 50.0% 0 0
Berazategui W Obras Sanitarias W 24 25:48 7.3 5.8 1 37.5% 20.0% 59.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions