D. Gaston

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Braine W 35 23:51 16 7.7 0.9 59.8% 22.2% 67.8% 10 0
Top Division Women Top Division Women 26 22:24 15.8 8 0.8 60.6% 22.2% 67.7% 8 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 28:04 16.7 6.9 1.2 57.7% 22.2% 68.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions