D. Gardner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SeaHorses Mikawa 62 30:17 17 6.5 3.1 52.8% 40.9% 87.7% 11 0
B League B League 62 30:17 17 6.5 3.1 52.8% 40.9% 87.7% 11 0
SeaHorses Mikawa 62 29:23 15.8 5.8 3.4 49.2% 29.0% 82.1% 5 0
SeaHorses Mikawa 60 27:59 18.4 6.8 3.2 51.1% 39.4% 81.1% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions