D. Gaines

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Abejas 13 27:13 10.3 4.7 1.5 38.2% 31.0% 80.0% 1 0
LNBP LNBP 13 27:13 10.3 4.7 1.5 38.2% 31.0% 80.0% 1 0
Halcones de Obregon 43 29:51 11.5 5.5 1.4 48.5% 42.8% 74.0% 3 0
BC Lulea 41 22:49 8.2 4.4 1.1 47.5% 41.0% 81.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions