D. Gabriel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Morphou 4 3:17 0.5 0.8 0.8 16.7% 0.0% 0% 0 0
Division A Division A 4 3:17 0.5 0.8 0.8 16.7% 0.0% 0% 0 0
Achilleas K. 21 12:59 3.9 1.1 0.8 33.3% 31.2% 40.0% 0 0
PAEEK 14 7:47 2.9 1.1 0.4 46.9% 41.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions