D. Frye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Inowroclaw 28 25:50 12 2.7 2.7 39.4% 39.6% 84.1% 0 0
1 Liga 1 Liga 28 25:50 12 2.7 2.7 39.4% 39.6% 84.1% 0 0
Spisski Rytieri Brno 55 25:07 12.9 2.5 2.5 46.1% 44.6% 69.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions