D. Freeman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cividale 32 26:28 12.7 7.4 1.4 52.9% 27.3% 66.1% 8 0
Serie A2 Serie A2 32 26:28 12.7 7.4 1.4 52.9% 27.3% 66.1% 8 0
Fortitudo Bologna 44 28:11 14.2 7.9 1 59.7% 28.6% 67.0% 12 0
Fortitudo Bologna 40 28:11 13.8 7.7 0.8 63.6% 18.2% 58.3% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions