D. Foreman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Illiabum 21 30:41 18.4 5.9 2.1 52.8% 17.2% 65.8% 2 0
Proliga Proliga 21 30:41 18.4 5.9 2.1 52.8% 17.2% 65.8% 2 0
Cordon 4 23:26 8 3.5 1 51.9% 0.0% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions