D. Fonseca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esch 12 20:25 5.2 2.8 0.7 46.0% 0.0% 62.5% 0 0
Total League Total League 12 20:25 5.2 2.8 0.7 46.0% 0.0% 62.5% 0 0
Esch 19 23:55 6 3 0.6 41.0% 33.3% 61.9% 0 0
Contern 23 28:23 7.1 3.3 1.6 41.1% 0.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions