D. Figari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Felix Perez Cardozo 9 8:36 3.2 0.6 0.9 52.4% 42.9% 66.7% 0 0
LNB LNB 9 8:36 3.2 0.6 0.9 52.4% 42.9% 66.7% 0 0
Felix Perez Cardozo 19 9:56 3.4 0.8 0.3 46.0% 37.0% 88.9% 0 0
Felix Perez Cardozo 23 9:41 3.5 1.2 0.4 44.1% 28.6% 64.7% 0 0
Felix Perez Cardozo 4 6:39 2.8 1 2 44.4% 40.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions