D. Fankam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Wings W 2 10:50 4 2 0.5 57.1% 0% 0% 0 0
NBA NBA 2 10:50 4 2 0.5 57.1% 0% 0% 0 0
Crvena zvezda W Radivoj Korac W 31 23:28 16.4 8.7 1.3 60.3% 0.0% 77.3% 12 0
Cameroon W 5 26:31 9.6 8.4 1.8 51.4% 0% 90.9% 1 0
Lattes Montpellier W 34 23:48 12.9 7.9 1.1 58.7% 0.0% 75.5% 8 0
Seattle Storm W 6 5:33 1.7 2 0.2 0% 0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions