D. Fait

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Srsni Pisek Radotin 21 18:32 9.9 4.6 1.3 38.0% 32.6% 70.8% 2 0
NBL NBL 12 15:35 8 3.1 0.9 33.3% 35.6% 65.1% 0 0
1. Liga 1. Liga 9 22:29 12.3 6.6 1.9 42.0% 29.8% 79.3% 2 0
Radotin 9 25:03 15 6.4 1.4 46.5% 36.7% 73.5% 1 0
Srsni Pisek 9 17:19 9.6 3.2 1.6 35.8% 31.0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions