D. Evans

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toros del Valle 7 18:09 6.6 4 1.3 43.2% 22.2% 71.4% 0 0
LBP LBP 7 18:09 6.6 4 1.3 43.2% 22.2% 71.4% 0 0
Aktobe 12 30:43 12.7 10.2 4 40.3% 24.4% 56.2% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions