D. Evans

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizani W 7 32:25 12.6 7 2.3 33.7% 34.8% 63.2% 1 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 7 32:25 12.6 7 2.3 33.7% 34.8% 63.2% 1 0
Trutnov W 7 25:16 7.1 5.4 0.4 41.5% 66.7% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions