D. Evans

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Vegas Aces W 10 16:33 3.4 1.8 2 24.5% 33.3% 50.0% 0 0
NBA NBA 10 16:33 3.4 1.8 2 24.5% 33.3% 50.0% 0 0
Las Vegas Aces W 54 17:49 6.8 1.1 2.3 41.7% 38.2% 79.7% 0 0
Besiktas W 27 36:58 17.9 3.5 5.6 39.5% 29.9% 80.8% 2 0
Chicago Sky W 39 19:04 7.2 1.1 2.4 38.6% 37.6% 96.0% 0 0
Besiktas W 44 38:00 22.9 3.6 6 37.9% 34.3% 87.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions