D. Evans

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hiroshima D. 53 27:17 15.7 7.6 4.5 48.8% 31.7% 68.0% 13 1
B League B League 53 27:17 15.7 7.6 4.5 48.8% 31.7% 68.0% 13 1
Hiroshima D. 4 32:23 22.5 12.2 3 48.4% 24.0% 84.6% 4 0
Hiroshima D. 50 28:33 16.7 7.3 4.3 47.2% 30.7% 74.2% 13 2
Hiroshima D. 66 28:20 15.5 7.1 3.6 49.9% 34.4% 71.6% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions