D. Erdogan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey W New York Liberty W 7 11:47 5.3 0.7 1.6 43.8% 33.3% 83.3% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 10:11 3.4 1 1.8 35.3% 28.6% 75.0% 0 0
NBA NBA 2 15:46 10 0 1 53.3% 40.0% 100.0% 0 0
Galatasaray W 44 19:41 6.8 2 3.3 41.1% 31.4% 85.7% 1 0
Turkey W 1 4:23 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Galatasaray W 36 15:15 5.5 1.8 2.1 45.0% 37.5% 76.5% 0 0
Turkey W 9 8:48 2.7 1.2 0.9 55.6% 25.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions